Thể chế mở lối, doanh nghiệp tăng tốc
Các khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, nhà máy chíp bán dẫn dẫn đang mọc lên, không chỉ là các dự án đầu tư, mà còn là lời hồi đáp của cộng đồng doanh nghiệp trước những cải cách thể chế sâu rộng, mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới cho nền kinh tế Việt Nam.

Sáng đầu năm, tiếng còi hú của những chiếc máy xúc, máy ủi rền vang cả một vùng ngoại thành Hải Phòng, báo hiệu một khởi đầu mới cho một vùng quê vốn thuần nông. Ở đây, Tập đoàn CEO vừa đặt những viên gạch đầu tiên cho Khu công nghiệp Sân bay Tiên Lãng – Khu B, dự án có tên thương mại là CEOZone Hải Phòng.
Trên diện tích gần 200 hecta, với tổng vốn đầu tư gần 2.800 tỷ đồng, khu công nghiệp này không đơn thuần là một dự án bất động sản công nghiệp mà là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Hải Phòng đang bước vào một nhịp phát triển khác: lớn hơn, nhanh hơn và tham vọng hơn.
Cùng trong một ngày, không khí khởi công lan rộng khắp dải đất ven biển Hải Phòng. Ở một vị trí khác, Khu công nghiệp Tiên Lãng 1, rộng gần 600ha, cũng động thổ. Xa hơn một chút, tại xã Vinh Quang, giai đoạn đầu của một khu công nghiệp mới rộng hơn 200ha được khởi động. Ba dự án, hơn một nghìn hecta đất được “đánh thức”, gần 20.000 tỷ đồng vốn đầu tư bắt đầu chảy vào lòng thành phố cảng.
Những con số ấy không đơn thuần nói về quy mô. Chúng kể một câu chuyện về sự dịch chuyển. Hải Phòng, từng được nhắc đến như một trung tâm công nghiệp dựa trên lợi thế cảng biển và lao động, đang dần tái định vị mình trong bản đồ kinh tế miền Bắc. Không chỉ là nơi sản xuất, mà là mắt xích của chuỗi logistics, công nghiệp và dịch vụ có hàm lượng công nghệ ngày càng cao.
Dòng chảy ấy không chỉ dừng lại ở Hải Phòng. Ở phía Tây Hà Nội, tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Viettel cũng khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam. Trên khu đất 27ha, những công trình tương lai được kỳ vọng sẽ thu hút một thế hệ kỹ sư mới, những người làm việc với silicon và thuật toán thay vì thép và xi măng.
Không xa đó, FPT bắt đầu xây dựng Khu công viên công nghệ số và tổ hợp hỗn hợp tại Tây Tựu – Phú Diễn. Giấc mơ biến Hà Nội thành “Silicon của Việt Nam” từng được nhắc tới nhiều lần, nhưng giờ đây đã có hình hài cụ thể hơn: những khuôn viên, phòng lab, không gian sáng tạo sẽ dần hiện ra từ bản vẽ.
Ở bề mặt, các dự án này thuộc những lĩnh vực khác nhau. Nhưng sâu hơn, chúng chia sẻ cùng một logic phát triển. Đó là phản ứng gần như đồng thời của cộng đồng doanh nghiệp trước một loạt thay đổi chính sách: cải cách thể chế, ưu tiên khoa học – công nghệ và khát vọng tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Nhìn lại, năm 2025 hiện lên như một năm bản lề. Từ những tuyến cao tốc, sân bay, cảng biển đến các khu công nghiệp và đô thị, cả nước vận hành như một công trường khổng lồ. 564 công trình được khởi công hoặc khánh thành, với tổng mức đầu tư lên tới hơn 5 triệu tỷ đồng. Đằng sau những con số choáng ngợp ấy là một chuyển động âm thầm nhưng quyết liệt: chính sách không còn đứng yên, và doanh nghiệp cũng không còn chờ đợi.
Khi thể chế mở lối
Tại Hải Phòng, sự thay đổi ấy hiện lên rõ nhất trong Khu Thương mại tự do Hải Phòng (FTZ), trải dài từ Đình Vũ – Cát Hải đến khu kinh tế ven biển phía Nam. Được trao 41 cơ chế, chính sách đặc thù theo Nghị quyết 226 của Quốc hội, FTZ giống như một phòng thí nghiệm thể chế, nơi những giới hạn cũ được thử thách.
Ở đây, các dự án như CEOZone hay Khu công nghiệp Tiên Lãng 1 không phải chờ đợi vài tháng đến cả năm để hoàn tất thủ tục. Tiên Lãng 1 hoàn thành quy trình đầu tư chỉ trong 20 ngày, một con số mà trước đây khó ai dám hình dung. Với CEOZone, Chủ tịch Tập đoàn CEO Đoàn Văn Bình khẳng định rằng: “Đây là dự án hoàn thiện thủ tục đầu tư nhanh nhất trong lịch sử tập đoàn”.

Theo Phó chủ tịch UBND TP Hải Phòng Lê Trung Kiên, sự khác biệt nằm ở cách chính quyền định vị lại vai trò của mình. Doanh nghiệp trong FTZ được miễn nhiều thủ tục tiền kiểm như giấy phép xây dựng hay đánh giá tác động môi trường ban đầu. Họ có thể bắt tay vào làm ngay, trong khi chính quyền chuyển sang hậu kiểm, giám sát quá trình thực hiện.
Đó không chỉ là cải cách về thủ tục, mà là sự thay đổi về tư duy. Nhà nước không còn đứng trước doanh nghiệp như một “cánh cổng”, mà đứng phía sau như một “đường dẫn”. Với FTZ, Hải Phòng đang thử nghiệm một mô hình phát triển dựa trên chất lượng dòng vốn, hàm lượng công nghệ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Không chỉ Hải Phòng, làn sóng thử nghiệm thể chế mới đang lan dọc theo dải đất ven biển miền Trung và tiến sâu vào cực tăng trưởng phía Nam. Đà Nẵng và TP.HCM, hai thành phố từng quen thuộc với vai trò du lịch và kinh tế, nay được Chính phủ lựa chọn làm những điểm đặt tiếp theo của mô hình khu thương mại tự do và trung tâm tài chính.
Ở những nơi này, “sức nóng” không đến từ ưu đãi thuế hay giá thuê đất, mà từ cách thể chế được định vị như một loại hạ tầng kinh tế chiến lược. Khu thương mại tự do không chỉ là ranh giới hành chính, mà là không gian nơi các dòng chảy thương mại, logistics, dịch vụ chất lượng cao và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể gặp nhau và tăng tốc.
Tại Đà Nẵng, thành phố nằm giữa núi và biển, sự quan tâm ấy đã nhanh chóng hiện hình. Theo Sở Công Thương, đến nay đã có 12 nhà đầu tư trong và ngoài nước tìm đến, khảo sát và làm việc với thành phố để tìm hiểu cơ hội tại Khu thương mại tự do. Những cuộc gặp diễn ra lặng lẽ trong phòng họp, nhưng phía sau là những tính toán dài hạn về vị trí, hạ tầng và khả năng kết nối khu vực.
Đi đầu trong làn sóng này là Sun Group. Doanh nghiệp vừa khởi động một dự án khu phức hợp nghỉ dưỡng – dịch vụ mang dáng dấp khác thường: kết hợp du lịch sinh thái, du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe. Quan trọng hơn, đây là nơi thử nghiệm những cơ chế, chính sách mới về thuốc và dịch vụ y tế lần đầu tiên được áp dụng ở quy mô quốc gia. Trong không gian của núi rừng và biển xanh, một mô hình kinh tế dịch vụ mới đang được thai nghén.
Nhưng bức tranh thể chế ở Đà Nẵng không dừng lại ở khu thương mại tự do. Thành phố này, cùng với TP.HCM, còn được lựa chọn làm “điểm đến” của Trung tâm tài chính quốc tế, một định chế mới được thiết lập theo Nghị quyết của Quốc hội và cụ thể hóa bằng Nghị định 323 của Chính phủ ban hành ngày 18/12/2025.
Trung tâm tài chính quốc tế được thiết kế theo mô hình “một trung tâm, hai điểm đến”. TP.HCM đóng vai trò đầu mối tài chính quy mô lớn, nơi thị trường chứng khoán, trái phiếu, ngân hàng, quản lý quỹ và dịch vụ niêm yết phát triển mạnh mẽ. Đà Nẵng, với lợi thế địa lý và hạ tầng cảng biển, được định vị là trung tâm các dịch vụ tài chính gắn với logistics, hàng hải, thương mại tự do và chuỗi cung ứng công – nông nghiệp.
Sự ra đời của trung tâm này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Ngay từ giai đoạn khởi đầu, sự hiện diện và cam kết của các tập đoàn lớn đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: khi Nhà nước mở ra một “sân chơi” đủ rộng và đủ minh bạch, doanh nghiệp sẵn sàng mang đến nguồn lực, kinh nghiệm và cả những chuẩn mực mới.
Tại lễ ra mắt Trung tâm tài chính quốc tế Đà Nẵng, nữ doanh nhân Nguyễn Thị Phương Thảo, Chủ tịch Tập đoàn Sovico, gọi việc thiết lập một định chế tài chính quốc tế với cơ chế vận hành thông thoáng, tiệm cận chuẩn mực toàn cầu là “khát vọng từ lâu” của doanh nghiệp Việt Nam. Sovico, bà khẳng định, sẽ đồng hành cùng Chính phủ để đưa các dòng vốn quốc tế và những dịch vụ tài chính tiên tiến nhất về Việt Nam. Không chỉ là một cơ hội đầu tư, đó là nền tảng để khu vực kinh tế tư nhân cùng cộng hưởng và bứt phá trong một môi trường minh bạch, bình đẳng.
Những khu thương mại tự do, những trung tâm tài chính quốc tế, về bản chất, là các thể chế mới đang được thử nghiệm. Và các doanh nghiệp như CEO, Sovico hay Sun Group chính là những chủ thể đầu tiên biến các chủ trương, đường lối phát triển thành những công trình, dự án và dòng vốn cụ thể.
Với CEOZone Hải Phòng, theo Chủ tịch Đoàn Văn Bình, khi đi vào vận hành, khu công nghiệp này dự kiến sẽ thu hút khoảng 1,5 tỷ USD vốn đầu tư thứ cấp, tạo ra khoảng 20.000 việc làm cho lao động địa phương. Quan trọng hơn, nó sẽ kích hoạt sự phát triển của cả một hệ sinh thái đô thị, dịch vụ, logistics ở phía Nam thành phố Cảng, nơi công nghiệp không đứng riêng lẻ mà gắn chặt với đời sống đô thị.
Nhìn từ Hải Phòng đến Đà Nẵng, rồi TP.HCM, các dự án tiên phong ấy đang cùng nhau phác thảo một mô hình phát triển mới. Đó là con đường đưa Hải Phòng trở thành trung tâm kinh tế biển tầm cỡ khu vực, đưa Đà Nẵng thành điểm trung chuyển của thương mại tự do và dịch vụ tài chính, và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một quốc gia công nghiệp hóa, hiện đại, không chỉ bằng tuyên ngôn, mà bằng những thể chế thông thoáng hơn và những doanh nghiệp dám đi đầu.
Sự chuyển mình của những“gã khổng lồ”
Ở Hòa Lạc, Viettel đang đặt những viên gạch đầu tiên cho nhà máy chế tạo chip bán dẫn, một dự án mà chỉ vài năm trước, nhiều người vẫn coi là quá xa tầm với của doanh nghiệp Việt. Nếu các khu thương mại tự do hay trung tâm tài chính quốc tế là câu chuyện của thể chế mới, thì những dự án như thế này lại là câu chuyện của năng lực công nghệ lõi. Chúng phản ánh nỗ lực cụ thể hóa Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, văn kiện được xem là kim chỉ nam để Việt Nam tìm kiếm sức mạnh bền vững trong kỷ nguyên mới.

Nhà máy của Viettel mang ý nghĩa đặc biệt. Lần đầu tiên, Việt Nam bước vào công đoạn chế tạo chip bán dẫn, khâu phức tạp, tinh vi và đòi hỏi kỷ luật công nghệ cao nhất trong toàn bộ chuỗi giá trị. Khi đi vào hoạt động, nhà máy được kỳ vọng sẽ cung cấp chip cho các ngành then chốt: từ hàng không vũ trụ, viễn thông, Internet vạn vật đến ô tô, thiết bị y tế và tự động hóa. Nhưng sâu xa hơn, nó đặt nền móng cho một hệ sinh thái bán dẫn nội địa, thứ mà Việt Nam quyết tâm theo đuổi bằng cả một chiến lược phát triển bán dẫn quốc gia.
Trước đây, Việt Nam mới chỉ tham gia vào 5 trong số 6 công đoạn của sản xuất chip, chủ yếu ở khâu lắp ráp, đóng gói và kiểm thử. Ngay cả những khoản đầu tư lớn như của Intel cũng dừng lại ở giai đoạn cuối cùng của chuỗi giá trị. Chế tạo chip, trái tim của ngành bán dẫn, vẫn là “vùng trắng”. Việc Viettel quyết định bước vào vùng trắng ấy cho thấy một sự thay đổi căn bản về tham vọng.
Sự chuyển động này không tách rời chiến lược quốc gia. Tháng 9/2024, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam, với tầm nhìn dài hạn đến năm 2040-2050. Những mục tiêu đặt ra, từ doanh thu hàng chục tỷ USD đến việc hình thành hàng trăm doanh nghiệp thiết kế, nhiều nhà máy chế tạo, đóng gói và kiểm thử, có thể nghe như những con số khổng lồ. Nhưng tại Hòa Lạc, chúng đang bắt đầu bằng những khối bê tông, những phòng sạch và đội ngũ kỹ sư đầu tiên.
Nếu Viettel đại diện cho bước đi tiên phong trong bán dẫn, thì FPT lại kể một câu chuyện khác của đổi mới sáng tạo, câu chuyện về không gian, con người và tri thức. Tại Tây Tựu và Phú Diễn, FPT đang triển khai khu công viên công nghệ số và tổ hợp hỗn hợp với tham vọng biến khu vực này thành “Thung lũng sili-con” của Việt Nam.
Trên quỹ đất gần 200ha, với tổng vốn đầu tư hơn 50.000 tỷ đồng, dự án được thiết kế như một đô thị công nghệ hoàn chỉnh. Khi đi vào hoạt động, nơi đây có thể trở thành chốn làm việc của khoảng 60.000 chuyên gia, kỹ sư và lao động công nghệ, một cộng đồng đủ lớn để tạo ra những va chạm ý tưởng và những sản phẩm có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Ông Trương Gia Bình, Chủ tịch Hội đồng Quản trị FPT, từng nói rằng trong kỷ nguyên mới, công nghệ không chỉ là động lực tăng trưởng hay năng suất. “Đó là nền tảng để Việt Nam giữ được tự chủ, tự lực, tự cường và bảo vệ đất nước,” ông nhấn mạnh. Để con người có thể nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ, theo ông, điều quan trọng nhất là phải có một không gian xứng đáng cho học tập, làm việc và sáng tạo. Khu công viên công nghệ số, vì thế, không chỉ là bất động sản, mà là hạ tầng cho trí tuệ.
Sự chuyển mình ấy không chỉ diễn ra trong khối doanh nghiệp tư nhân. Trong khu vực doanh nghiệp nhà nước, Petrovietnam cũng đang âm thầm tái định vị mình. Được thành lập từ năm 1975 với vai trò trụ cột của ngành dầu khí, tập đoàn này từng gắn liền với hình ảnh những giàn khoan ngoài khơi và các mỏ dầu khí truyền thống.
Tháng 4/2025, việc đổi tên thành Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng quốc gia Việt Nam đánh dấu một bước ngoặt. Petrovietnam mở rộng lĩnh vực hoạt động sang năng lượng tái tạo, từ điện gió ngoài khơi đến hy-drogen, trong bối cảnh thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ khỏi nhiên liệu hóa thạch. Mục tiêu không chỉ là thích ứng, mà là tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Đây không chỉ là câu chuyện riêng của Petrovietnam. Nó là phép thử cho khả năng đổi mới của các doanh nghiệp lớn trong một kỷ nguyên mà lợi thế cũ dần mất đi, còn lợi thế mới chưa kịp hình thành. Với tầm nhìn dài hạn và quyết tâm hành động, Petrovietnam đang đặt nền móng để trở thành một tổ hợp năng lượng – công nghiệp – dịch vụ, đủ sức tham gia sâu hơn vào bản đồ năng lượng toàn cầu.
Từ những nhà máy chip ở Hòa Lạc, những khu công viên công nghệ ở Hà Nội, đến các dự án năng lượng ngoài khơi, một điểm chung đang dần lộ diện: các “gã khổng lồ” của kinh tế Việt Nam không còn đứng yên trong vùng an toàn. Họ đang dịch chuyển, chậm rãi nhưng dứt khoát, để tìm kiếm vị trí mới trong một thế giới mà sức mạnh quốc gia ngày càng được đo bằng công nghệ, tri thức và khả năng tự chủ.
Cộng hưởng sức mạnh cho tăng trưởng
Nếu những khu thương mại tự do mở ra những “lối đi nhanh” cho thủ tục, còn khoa học công nghệ tạo ra động cơ mới cho nền kinh tế, thì hai nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị ban hành gần đây giống như phần khung nâng đỡ toàn bộ cỗ máy tăng trưởng. Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước, khi đặt cạnh nhau, tạo thành một cấu trúc thể chế kép, nơi các nguồn lực không triệt tiêu mà khuếch đại lẫn nhau.
Với khu vực tư nhân, Nghị quyết 68 đánh dấu một sự dịch chuyển tư duy mang tính lịch sử. Lần đầu tiên, kinh tế tư nhân được xác định rõ ràng là “một trong những động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế quốc gia, là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh. Vai trò ấy không còn là phần bổ trợ, mà trở thành trụ cột tạo tăng trưởng.
Thực tế phát triển những năm gần đây cho thấy, các doanh nghiệp tư nhân tạo được bước nhảy vọt và duy trì đà tăng trưởng dài hạn thường có chung một lựa chọn khó: chấp nhận chu kỳ đầu tư dài, bước vào những ngành công nghệ phức tạp, và lấy sự tinh gọn, hiện đại làm nền tảng cạnh tranh, thay vì mở rộng nóng.
Hòa Phát là một trong những ví dụ tiêu biểu. Tập đoàn này xây dựng vị thế của mình bằng một chiến lược bền bỉ dựa trên ba trụ cột: công nghệ sản xuất hiện đại, logistics đồng bộ và chuỗi giá trị khép kín.
Trong những năm gần đây, thay vì bám chặt vào thép xây dựng truyền thống với biên lợi nhuận mỏng và cạnh tranh khốc liệt, Hòa Phát âm thầm dịch chuyển sang các sản phẩm thép chất lượng cao, phức tạp hơn: thép làm lốp ô tô, thép hợp kim cao dập nguội, và xa hơn là thép đường ray, thép trục bánh xe cho tàu hỏa và tàu cao tốc. Việc làm chủ những công nghệ này không chỉ giúp doanh nghiệp thay thế hàng nhập khẩu, mà còn tạo nền tảng cho một chuỗi công nghiệp bền vững của quốc gia.
Ông Trần Đình Long, Chủ tịch Tập đoàn Hòa Phát, từng nhấn mạnh rằng chiến lược của doanh nghiệp là đầu tư vào sản xuất thực chất, theo sát diễn biến thị trường và tối ưu chi phí ở mọi khâu. Tại Dung Quất, nhà máy thép của Hòa Phát có thể tự chủ tới 90% điện năng phục vụ sản xuất nhờ giải pháp thu hồi nhiệt dư, một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy cách doanh nghiệp nghĩ về hiệu quả dài hạn.
Nếu Hòa Phát đại diện cho sự bền bỉ của công nghiệp nền tảng, thì nhà sản xuất xe điện VinFast lại là hình ảnh của lớp doanh nghiệp mới mà Nghị quyết 68 kỳ vọng: dám bước vào những lĩnh vực công nghệ cao, vốn lớn và chu kỳ đầu tư dài hạn. Đây chính là những lĩnh vực mà nếu không có doanh nghiệp trong nước đủ mạnh tham gia, Việt Nam sẽ rất khó thoát khỏi vai trò gia công.
Chiến lược bứt tốc của VinFast xoay quanh việc làm chủ các công nghệ lõi như pin, động cơ và thân vỏ. Tỷ lệ nội địa hóa đã đạt khoảng 60% và mục tiêu là 84% vào năm 2026, con số đáng chú ý nếu đặt cạnh nhiều doanh nghiệp FDI đã hiện diện hàng chục năm nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Pin, bộ phận chiếm giá trị cao nhất của xe điện, là mắt xích then chốt trong chiến lược ấy. Việc làm chủ công nghệ pin không chỉ giúp VinFast tối ưu chi phí, mà còn khẳng định vai trò tiên phong của doanh nghiệp tư nhân trong lộ trình Net Zero của Việt Nam. Quan trọng hơn, nó mở ra cơ hội hình thành một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ, nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
VinFast cũng đầu tư cho tương lai theo cách ít ồn ào hơn: con người. Dự kiến đến năm 2026, doanh nghiệp này sẽ đào tạo hơn 9.000 kỹ sư và kỹ thuật viên mỗi năm thông qua hợp tác với 30 trường đại học, cao đẳng trên cả nước. Những chiếc xe điện được chuyển giao làm mô hình thực hành, những giáo trình được cập nhật, giúp sinh viên tiếp cận công nghệ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Ở một hướng khác, Thaco đang mở rộng năng lực sang lĩnh vực hạ tầng giao thông. Việc hợp tác với Hyundai Rotem để tiếp nhận công nghệ sản xuất tàu điện đô thị và tàu cao tốc mang thương hiệu Thaco cho thấy tham vọng làm chủ những công nghệ phức tạp vốn trước đây nằm ngoài tầm với của doanh nghiệp nội địa. Đề xuất đầu tư dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam với tổng vốn hơn 1,56 triệu tỷ đồng, dù còn ở giai đoạn ý tưởng, cũng phản ánh khát vọng đóng góp vào những công trình mang tính nền tảng của đất nước.
Song hành với đó là hàng loạt dự án lớn do doanh nghiệp tư nhân trong nước triển khai: từ sân bay quốc tế Gia Bình, các trung tâm triển lãm quy mô hàng đầu thế giới, đến các khu đô thị lấn biển, đô thị thể thao, hay việc mở rộng những sân bay trọng điểm. Chúng không chỉ cho thấy năng lực tài chính và thi công, mà còn phản ánh sự trưởng thành của khu vực tư nhân Việt Nam trong việc tham gia những dự án phức tạp, dài hạn.
Không đứng ngoài cuộc, khu vực doanh nghiệp nhà nước cũng đang tăng tốc để bắt nhịp với nhịp phát triển mới. Viettel và Petrovietnam là những ví dụ rõ nét cho thấy sự thay đổi về tư duy và mô hình tăng trưởng.
Trong cách tiếp cận truyền thống, kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân thường được đặt ở hai đầu của một cán cân. Nhưng khi đặt Nghị quyết 68 và Nghị quyết 79 trong cùng một chỉnh thể, thông điệp nhất quán của Bộ Chính trị dần hiện rõ: hai khu vực này không đối lập, mà bổ sung cho nhau trong cùng một chiến lược phát triển.
Kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, tạo nền tảng, đầu tư vào những lĩnh vực then chốt và dài hạn. Kinh tế tư nhân tận dụng nền tảng ấy để đổi mới, mở rộng sản xuất, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu. Doanh nghiệp ở cả hai khu vực cùng đứng trong những chuỗi giá trị lớn, dài hơi.
Nhìn tổng thể, bức tranh kinh tế Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mới. Ở đó, thể chế không chỉ “mở đường” trên giấy, mà đang được kiểm nghiệm bằng dự án và kết quả cụ thể. Doanh nghiệp không còn chờ đợi, mà chủ động bước vào những lĩnh vực khó, hàm lượng công nghệ cao. Những nghị quyết phát triển lớn của Đảng và Chính phủ đang dần rời khỏi trang văn bản, đi vào đời sống kinh tế bằng nhịp điệu khẩn trương với kỳ vọng đưa Việt Nam tăng trưởng bứt phá trong kỷ nguyên vươn mình.
Link báo: https://theleader.vn/the-che-mo-loi-doanh-nghiep-tang-toc-d44410.html